Hãi tiếng Nga là gì?
"hãi" trong tiếng Nga là боя́ться (động từ).
боя́ться Động từ
bojátʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sợ, hãi, sợ hãi, e sợ, sợ sệt; (опасаться) lo, e ngại, lo sợ, e sợ, e ngại, lo lắng.
- Не надо бояться будущего. Bạn không nên sợ hãi về tương lai.
- Не стоит бояться будущего. Bạn không nên sợ hãi về tương lai.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hãi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hãi tiếng Nga là gì?
"hãi" trong tiếng Nga là боя́ться (động từ).