страши́ться
Dấu sắc trên страши́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
страши́ться nghĩa là khiếp sợ, hoảng sợ.
Nghĩa của страши́ться
Động từ
- Khiếp sợ, hoảng sợ, kinh hãi, kinh hoảng, kinh hoàng, sợ hãi, kinh hồn, hãi hùng. + sinh cách
Chia động từ страши́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | страшу́сь |
| ты | страши́шься |
| он / она́ / оно́ | страши́тся |
| мы | страши́мся |
| вы | страши́тесь |
| они́ | страша́тся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + страшиться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | страши́лся |
| Giống cái (она́) | страши́лась |
| Giống trung (оно́) | страши́лось |
| Số nhiều (они́) | страши́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | страши́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | страши́тесь |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với страши́ться
Đồng nghĩa
Họ từ của страши́ться
Câu hỏi thường gặp
страшиться nghĩa là gì?
страшиться (động từ) nghĩa là khiếp sợ, hoảng sợ.
страшиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là страши́ться (phiên âm Latinh strašítʹsja, IPA [strɐˈʂɨt͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.