TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hô hấp tiếng Nga là gì?

"hô hấp" trong tiếng Nga là дыша́ть (động từ), дыха́ние (danh từ).

дыша́ть Động từ

dyšátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thở, hô hấp; (Т) (nghĩa bóng) thổi.

  • тяжело́ дыша́ть khó thở; б) — (от усталости) — thở hồng hộc, thở dốc, thở hổn hển

Xem đầy đủ từ "дыша́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

дыха́ние Danh từ

dyxánije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hô hấp.

  • органы дыха́ния [các] cơ quan hô hấp
  • уде́рживать дыха́ние nín thở

Xem đầy đủ từ "дыха́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hô hấp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hô hấp tiếng Nga là gì?

"hô hấp" trong tiếng Nga là дыша́ть (động từ), дыха́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.