TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hải quân tiếng Nga là gì?

"hải quân" trong tiếng Nga là вое́нно-морско́й (tính từ).

вое́нно-морско́й Tính từ

vojénno-morskój giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hải quân.

  • Офицеры военно-морского флота носят белую униформу. Sĩ quan hải quân mặc quân phục màu trắng.
  • Офицеры военно-морского флота носят белую форму. Sĩ quan hải quân mặc quân phục màu trắng.

Xem đầy đủ từ "вое́нно-морско́й": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hải quân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hải quân tiếng Nga là gì?

"hải quân" trong tiếng Nga là вое́нно-морско́й (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.