Hải quân tiếng Nga là gì?
"hải quân" trong tiếng Nga là вое́нно-морско́й (tính từ).
вое́нно-морско́й Tính từ
vojénno-morskój giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hải quân.
- Офицеры военно-морского флота носят белую униформу. Sĩ quan hải quân mặc quân phục màu trắng.
- Офицеры военно-морского флота носят белую форму. Sĩ quan hải quân mặc quân phục màu trắng.
Xem đầy đủ từ "вое́нно-морско́й": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hải quân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hải quân tiếng Nga là gì?
"hải quân" trong tiếng Nga là вое́нно-морско́й (tính từ).