TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hằng năm tiếng Nga là gì?

"hằng năm" trong tiếng Nga là ежего́дно (phó từ).

ежего́дно Phó từ

ježegódno giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hằng năm, hàng năm, mỗi năm.

Xem đầy đủ từ "ежего́дно": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hằng năm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hằng năm tiếng Nga là gì?

"hằng năm" trong tiếng Nga là ежего́дно (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.