Hồ chứa nước tiếng Nga là gì?
"hồ chứa nước" trong tiếng Nga là водохрани́лище (danh từ), водоём (danh từ).
водохрани́лище Danh từ
vodoxranílišče giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bể chứa nước, hồ chứa nước.
Xem đầy đủ từ "водохрани́лище": trọng âm, biến cách, cách chia →
водоём Danh từ
vodojóm giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thủy vực, hồ chứa nước.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hồ chứa nước" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hồ chứa nước tiếng Nga là gì?
"hồ chứa nước" trong tiếng Nga là водохрани́лище (danh từ), водоём (danh từ).