Hỗn láo tiếng Nga là gì?
"hỗn láo" trong tiếng Nga là де́рзкий (tính từ), наха́льный (tính từ).
де́рзкий Tính từ
dérzkij giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hỗn láo, hỗn hào, láo xược, xấc xược, hỗn, láo.
- де́рзкий мальчи́шка đứa trẻ hỗn láo, (hỗn hào)
- де́рзкий отве́т câu trả lời láo xược
наха́льный Tính từ
naxálʹnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xấc láo, hỗn láo, láo xược, láo lếu, vô liêm sỉ.
- нахальный челове́к người xấc láo (hỗn láo, láo xược)
- нахальный посту́пок hành vi láo xược (vô liêm sỉ)
Xem đầy đủ từ "наха́льный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hỗn láo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hỗn láo tiếng Nga là gì?
"hỗn láo" trong tiếng Nga là де́рзкий (tính từ), наха́льный (tính từ).