TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hay là tiếng Nga là gì?

"hay là" trong tiếng Nga là и́ли (liên từ), ли́бо (liên từ).

и́ли Liên từ

íli giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hay, hay là, hoặc.

  • Это библиотечная книга или твоя собственная? Sách của bạn hay là mượn thư viện vậy?

Xem đầy đủ từ "и́ли": trọng âm, biến cách, cách chia →

ли́бо Liên từ

líbo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hay, hay là, hoặc.

Xem đầy đủ từ "ли́бо": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hay là" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hay là tiếng Nga là gì?

"hay là" trong tiếng Nga là и́ли (liên từ), ли́бо (liên từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.