TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

а́ли

áli[ˈalʲɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên а́ли chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

а́ли nghĩa là hay, hay là.

Nghĩa của а́ли

Liên từ

  1. Hay, hay là, hoặc.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với а́ли

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

али nghĩa là gì?

али (liên từ) nghĩa là hay, hay là.

али đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là а́ли (phiên âm Latinh áli, IPA [ˈalʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.