TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hay quên tiếng Nga là gì?

"hay quên" trong tiếng Nga là забы́вчивый (tính từ).

забы́вчивый Tính từ

zabývčivyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hay quên, đãng trí, đãng tính.

  • Моя бабушка постепенно становилась забывчивой и слабой. Bà tôi dần dần trở nên hay quên và yếu hơn.

Xem đầy đủ từ "забы́вчивый": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hay quên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hay quên tiếng Nga là gì?

"hay quên" trong tiếng Nga là забы́вчивый (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.