Hay quên tiếng Nga là gì?
"hay quên" trong tiếng Nga là забы́вчивый (tính từ).
забы́вчивый Tính từ
zabývčivyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hay quên, đãng trí, đãng tính.
- Моя бабушка постепенно становилась забывчивой и слабой. Bà tôi dần dần trở nên hay quên và yếu hơn.
Xem đầy đủ từ "забы́вчивый": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hay quên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hay quên tiếng Nga là gì?
"hay quên" trong tiếng Nga là забы́вчивый (tính từ).