Hiếm tiếng Nga là gì?
"hiếm" trong tiếng Nga là ре́дкий (tính từ).
ре́дкий Tính từ
rédkij giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hiếm, hiếm có, ít có, ít gặp, hãn hữu, họa hoằn, thưa thớt, rời rạc.
- Не волнуйтесь. Цунами очень редки. Đừng lo. Sóng thần hiếm lắm.
- Она редко выходит из дома по воскресеньям. Cô ấy hiếm khi ra ngoài vào ngày chủ nhật.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hiếm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hiếm tiếng Nga là gì?
"hiếm" trong tiếng Nga là ре́дкий (tính từ).