TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ре́дкий

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
rédkij[ˈrʲetkʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ре́дкий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ре́дкий nghĩa là hiếm, hiếm có, thưa, sưa.

Nghĩa của ре́дкий

Tính từ

  1. нечастый Hiếm, hiếm có, ít có, ít gặp, hãn hữu, họa hoằn, thưa thớt, rời rạc.
    • редкий гостьvị khách hiếm, người khách ít khi được gặp
    • ре́дкие вы́стрелыnhững phát súng rời rạc
  2. неустой Thưa, sưa, thưa thớt, không mau, không dày, không rậm.
  3. о ткани Thưa.
    • редкий лесrừng thưa
    • ре́дкие во́лосыtóc thưa
    • ре́дкое населе́ниеdân cư thưa thớt
    • ре́дкие зу́быrăng sưa, răng thưa
  4. исключительный Đặc biệt, hiếm có, hãn hữu.
    • ре́дкие спосо́бностиtài năng hiếm có (đặc biệt), biệt tài

Biến cách của ре́дкий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchре́дкийре́дкоере́дкаяре́дкие
Sinh cáchре́дкогоре́дкогоре́дкойре́дких
Tặng cáchре́дкомуре́дкомуре́дкойре́дким
Đối cáchре́дкий / ре́дкогоре́дкоере́дкуюре́дкие / ре́дких
Công cụ cáchре́дкимре́дкимре́дкойре́дкими
Giới cáchре́дкомре́дкомре́дкойре́дких

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của ре́дкий

So sánh hơn(по)ре́же
So sánh nhất(наи)редча́йший

Họ từ của ре́дкий

Câu ví dụ với ре́дкий

  • Я редко ем китайскую еду. Tôi hiếm khi ăn đồ ăn Trung Quốc.Tatoeba #13862448
  • Наша собака редко кусается. Con chó của chúng tôi hiếm khi cắn.Tatoeba #3131187
  • Том редко ест морепродукты. Tom hiếm khi ăn hải sản.Tatoeba #4743614
  • Том редко улыбается. Tom hiếm khi cười.Tatoeba #4745898
  • Мэри редко поёт, но я думаю, что сегодня вечером она споёт. Mary hiếm khi hát, nhưng tôi nghĩ cô ấy sẽ hát vào tối nay.Tatoeba #13862451
  • Я редко хожу на работу пешком. Tôi hiếm khi đi bộ đến nơi làm việc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4899076
  • Она редко выходит из дома по воскресеньям. Cô ấy hiếm khi ra ngoài vào ngày chủ nhật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2284098
  • Не волнуйтесь. Цунами очень редки. Đừng lo. Sóng thần hiếm lắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5767649

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

редкий nghĩa là gì?

редкий (tính từ) nghĩa là hiếm, hiếm có, thưa, sưa.

редкий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ре́дкий (phiên âm Latinh rédkij, IPA [ˈrʲetkʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.