ре́дкий
Dấu sắc trên ре́дкий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ре́дкий nghĩa là hiếm, hiếm có, thưa, sưa.
Nghĩa của ре́дкий
Tính từ
- нечастый Hiếm, hiếm có, ít có, ít gặp, hãn hữu, họa hoằn, thưa thớt, rời rạc.
- редкий гостьvị khách hiếm, người khách ít khi được gặp
- ре́дкие вы́стрелыnhững phát súng rời rạc
- неустой Thưa, sưa, thưa thớt, không mau, không dày, không rậm.
- о ткани Thưa.
- редкий лесrừng thưa
- ре́дкие во́лосыtóc thưa
- ре́дкое населе́ниеdân cư thưa thớt
- ре́дкие зу́быrăng sưa, răng thưa
- исключительный Đặc biệt, hiếm có, hãn hữu.
- ре́дкие спосо́бностиtài năng hiếm có (đặc biệt), biệt tài
Biến cách của ре́дкий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ре́дкий | ре́дкое | ре́дкая | ре́дкие |
| Sinh cách | ре́дкого | ре́дкого | ре́дкой | ре́дких |
| Tặng cách | ре́дкому | ре́дкому | ре́дкой | ре́дким |
| Đối cách | ре́дкий / ре́дкого | ре́дкое | ре́дкую | ре́дкие / ре́дких |
| Công cụ cách | ре́дким | ре́дким | ре́дкой | ре́дкими |
| Giới cách | ре́дком | ре́дком | ре́дкой | ре́дких |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của ре́дкий
| So sánh hơn | (по)ре́же |
| So sánh nhất | (наи)редча́йший |
Họ từ của ре́дкий
Câu ví dụ với ре́дкий
- Я редко ем китайскую еду. Tôi hiếm khi ăn đồ ăn Trung Quốc.Tatoeba #13862448
- Наша собака редко кусается. Con chó của chúng tôi hiếm khi cắn.Tatoeba #3131187
- Том редко ест морепродукты. Tom hiếm khi ăn hải sản.Tatoeba #4743614
- Том редко улыбается. Tom hiếm khi cười.Tatoeba #4745898
- Мэри редко поёт, но я думаю, что сегодня вечером она споёт. Mary hiếm khi hát, nhưng tôi nghĩ cô ấy sẽ hát vào tối nay.Tatoeba #13862451
- Я редко хожу на работу пешком. Tôi hiếm khi đi bộ đến nơi làm việc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4899076
- Она редко выходит из дома по воскресеньям. Cô ấy hiếm khi ra ngoài vào ngày chủ nhật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2284098
- Не волнуйтесь. Цунами очень редки. Đừng lo. Sóng thần hiếm lắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5767649
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
редкий nghĩa là gì?
редкий (tính từ) nghĩa là hiếm, hiếm có, thưa, sưa.
редкий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ре́дкий (phiên âm Latinh rédkij, IPA [ˈrʲetkʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.