TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ре́дко

Cấp độ ≈B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
rédko[ˈrʲetkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ре́дко chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ре́дко nghĩa là thưa, thưa thớt, hiếm, hiếm có.

Nghĩa của ре́дко

Phó từ

  1. не густо [một cách] thưa, thưa thớt.
  2. не часто [một cách] hiếm, hiếm có, ít có, ít khi, hãn hữu, họa hoằn, năm thì mười họa.
    • ре́дко ви́детьсяít khi (ít, họa hoằn mới, hãn hữu mới, năm thì mười họa mới) gặp nhau

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ре́дко

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với ре́дко

  • Я редко ем китайскую еду. Tôi hiếm khi ăn đồ ăn Trung Quốc.Tatoeba #13862448
  • Наша собака редко кусается. Con chó của chúng tôi hiếm khi cắn.Tatoeba #3131187
  • Том редко ест морепродукты. Tom hiếm khi ăn hải sản.Tatoeba #4743614
  • Том редко улыбается. Tom hiếm khi cười.Tatoeba #4745898
  • Мэри редко поёт, но я думаю, что сегодня вечером она споёт. Mary hiếm khi hát, nhưng tôi nghĩ cô ấy sẽ hát vào tối nay.Tatoeba #13862451
  • Я редко хожу на работу пешком. Tôi hiếm khi đi bộ đến nơi làm việc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4899076
  • Она редко выходит из дома по воскресеньям. Cô ấy hiếm khi ra ngoài vào ngày chủ nhật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2284098
  • Редко можно встретить таких хороших людей, как вы. Hiếm lắm mới gặp được những người tốt như các bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1182236

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

редко nghĩa là gì?

редко (phó từ) nghĩa là thưa, thưa thớt, hiếm, hiếm có.

редко đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ре́дко (phiên âm Latinh rédko, IPA [ˈrʲetkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.