ре́дко
Dấu sắc trên ре́дко chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ре́дко nghĩa là thưa, thưa thớt, hiếm, hiếm có.
Nghĩa của ре́дко
Phó từ
- не густо [một cách] thưa, thưa thớt.
- не часто [một cách] hiếm, hiếm có, ít có, ít khi, hãn hữu, họa hoằn, năm thì mười họa.
- ре́дко ви́детьсяít khi (ít, họa hoằn mới, hãn hữu mới, năm thì mười họa mới) gặp nhau
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ре́дко
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với ре́дко
- Я редко ем китайскую еду. Tôi hiếm khi ăn đồ ăn Trung Quốc.Tatoeba #13862448
- Наша собака редко кусается. Con chó của chúng tôi hiếm khi cắn.Tatoeba #3131187
- Том редко ест морепродукты. Tom hiếm khi ăn hải sản.Tatoeba #4743614
- Том редко улыбается. Tom hiếm khi cười.Tatoeba #4745898
- Мэри редко поёт, но я думаю, что сегодня вечером она споёт. Mary hiếm khi hát, nhưng tôi nghĩ cô ấy sẽ hát vào tối nay.Tatoeba #13862451
- Я редко хожу на работу пешком. Tôi hiếm khi đi bộ đến nơi làm việc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4899076
- Она редко выходит из дома по воскресеньям. Cô ấy hiếm khi ra ngoài vào ngày chủ nhật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2284098
- Редко можно встретить таких хороших людей, как вы. Hiếm lắm mới gặp được những người tốt như các bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1182236
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
редко nghĩa là gì?
редко (phó từ) nghĩa là thưa, thưa thớt, hiếm, hiếm có.
редко đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ре́дко (phiên âm Latinh rédko, IPA [ˈrʲetkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.