Hiếp dâm tiếng Nga là gì?
"hiếp dâm" trong tiếng Nga là изнаси́ловать (động từ), наси́ловать (động từ).
изнаси́ловать Động từ
iznasílovatʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hiếp dâm, cưỡng dâm.
Xem đầy đủ từ "изнаси́ловать": trọng âm, biến cách, cách chia →
наси́ловать Động từ
nasílovatʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cưỡng dâm, cưỡng hiếp, hiếp dâm, hãm hiếp, hãm, hiếp, cưỡng.
- тк. несов. (принуждать) cưỡng bức, cưỡng bách, bắt buộc, bức hiếp, ép buộc, cưỡng chế, bức bách, hiếp bách, hiếp chế
- наси́ловать чью́-л. во́лю hiếp chế ai, cưỡng bức ai
Xem đầy đủ từ "наси́ловать": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hiếp dâm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hiếp dâm tiếng Nga là gì?
"hiếp dâm" trong tiếng Nga là изнаси́ловать (động từ), наси́ловать (động từ).