TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ho tiếng Nga là gì?

"ho" trong tiếng Nga là ка́шель (danh từ), ка́шлять (động từ).

ка́шель Danh từ

kášelʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Sự, cơn] ho; (khẩu ngữ) (болезнь) [bệnh, chứng] ho.

  • Кашель нарушает Ваш сон? Cơn ho có làm bạn mất ngủ?
  • Кашель мешает Вам спать? Cơn ho có làm bạn mất ngủ?

Xem đầy đủ từ "ка́шель": trọng âm, biến cách, cách chia →

ка́шлять Động từ

kášljatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ho.

  • Том кашлял. Tom đã ho.

Xem đầy đủ từ "ка́шлять": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ho" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ho tiếng Nga là gì?

"ho" trong tiếng Nga là ка́шель (danh từ), ка́шлять (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.