Ho tiếng Nga là gì?
"ho" trong tiếng Nga là ка́шель (danh từ), ка́шлять (động từ).
ка́шель Danh từ
kášelʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [Sự, cơn] ho; (khẩu ngữ) (болезнь) [bệnh, chứng] ho.
- Кашель нарушает Ваш сон? Cơn ho có làm bạn mất ngủ?
- Кашель мешает Вам спать? Cơn ho có làm bạn mất ngủ?
ка́шлять Động từ
kášljatʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ho.
- Том кашлял. Tom đã ho.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ho" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ho tiếng Nga là gì?
"ho" trong tiếng Nga là ка́шель (danh từ), ка́шлять (động từ).