Hoàng tử tiếng Nga là gì?
"hoàng tử" trong tiếng Nga là принц (danh từ), князь (danh từ), короле́вич (danh từ).
принц Danh từ
princ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoàng tử, hoàng thân, ông hoàng; (наследный) thái tử.
- Грязный мальчишка оказался переодетым принцем. Hóa ra cậu bé bẩn thỉu đó là một hoàng tử đang cải trang.
князь Danh từ
knjazʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoàng tử, vương tử.
короле́вич Danh từ
korolévič giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoàng tử, ông hoàng.
Xem đầy đủ từ "короле́вич": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hoàng tử" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hoàng tử tiếng Nga là gì?
"hoàng tử" trong tiếng Nga là принц (danh từ), князь (danh từ), короле́вич (danh từ).