TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hoán vị tiếng Nga là gì?

"hoán vị" trong tiếng Nga là перестано́вка (danh từ).

перестано́вка Danh từ

perestanóvka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [sự] hoán vị.

Xem đầy đủ từ "перестано́вка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hoán vị" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hoán vị tiếng Nga là gì?

"hoán vị" trong tiếng Nga là перестано́вка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.