Hoa hồng tiếng Nga là gì?
"hoa hồng" trong tiếng Nga là ро́за (danh từ).
ро́за Danh từ
róza giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [cây] hoa hồng, bông hường, tường vi, hồng (Rosa).
- Это розы. Kia là hoa hồng.
- Женщинам нравятся розы. Phụ nữ thích hoa hồng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hoa hồng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hoa hồng tiếng Nga là gì?
"hoa hồng" trong tiếng Nga là ро́за (danh từ).