TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hoan hô tiếng Nga là gì?

"hoan hô" trong tiếng Nga là бра́во (thán từ).

бра́во Thán từ

brávo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoan hô!

Xem đầy đủ từ "бра́во": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hoan hô" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hoan hô tiếng Nga là gì?

"hoan hô" trong tiếng Nga là бра́во (thán từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.