Kéo lê tiếng Nga là gì?
"kéo lê" trong tiếng Nga là тащи́ть (động từ).
тащи́ть Động từ
taščítʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kéo lê, kéo, lôi.
- тащи́ть ло́дку воен. во́ду kéo (lôi, kéo lê) thuyền xuống nước
- тащи́ть что-л. за собой kéo lê (kéo, lôi) cái gì theo sau
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kéo lê" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kéo lê tiếng Nga là gì?
"kéo lê" trong tiếng Nga là тащи́ть (động từ).