Kính cẩn tiếng Nga là gì?
"kính cẩn" trong tiếng Nga là почти́тельный (tính từ).
почти́тельный Tính từ
počtítelʹnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kính cẩn; (к родителям) hiếu thảo, hiếu đễ hiếu nghĩa, chí hiếu, có hiếu.
- почтительный сын người con hiếu thảo (có hiếu, chí hiếu)
- на почти́тельном расстоя́нии ở một khoảng cách khá xa
Xem đầy đủ từ "почти́тельный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kính cẩn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kính cẩn tiếng Nga là gì?
"kính cẩn" trong tiếng Nga là почти́тельный (tính từ).