TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Kính cẩn tiếng Nga là gì?

"kính cẩn" trong tiếng Nga là почти́тельный (tính từ).

почти́тельный Tính từ

počtítelʹnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kính cẩn; (к родителям) hiếu thảo, hiếu đễ hiếu nghĩa, chí hiếu, có hiếu.

  • почтительный сын người con hiếu thảo (có hiếu, chí hiếu)
  • на почти́тельном расстоя́нии ở một khoảng cách khá xa

Xem đầy đủ từ "почти́тельный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kính cẩn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kính cẩn tiếng Nga là gì?

"kính cẩn" trong tiếng Nga là почти́тельный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.