Kẻ lười biếng tiếng Nga là gì?
"kẻ lười biếng" trong tiếng Nga là безде́льник (danh từ), лентя́й (danh từ).
безде́льник Danh từ
bezdélʹnik giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kẻ lười biếng, kẻ biếng nhác, người vô công rồi nghề.
- бран. đồ ăn không ngồi rồi, đồ giá áo túi cơm
Xem đầy đủ từ "безде́льник": trọng âm, biến cách, cách chia →
лентя́й Danh từ
lentjáj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kẻ lười biếng, kẻ biếng nhác.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kẻ lười biếng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kẻ lười biếng tiếng Nga là gì?
"kẻ lười biếng" trong tiếng Nga là безде́льник (danh từ), лентя́й (danh từ).