TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Kẻnh tiếng Nga là gì?

"kẻnh" trong tiếng Nga là шика́рный (tính từ).

шика́рный Tính từ

šikárnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kẻnh, sộp, điển, bảnh, sang, xôm, bốp, nền, sang trọng, lộng lẫy, bảnh bao, nền nã.

  • шикарный костю́м [bộ] quần áo bảnh bao, y phục sang trọng
  • како́й шика́рный! kẻnh quá!, bốp lắm!, sộp quá!, sang quá nhỉ!, bảnh làm sao!

Xem đầy đủ từ "шика́рный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kẻnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kẻnh tiếng Nga là gì?

"kẻnh" trong tiếng Nga là шика́рный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.