TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Kế toán tiếng Nga là gì?

"kế toán" trong tiếng Nga là бухга́лтер (danh từ), счетово́дство (danh từ).

бухга́лтер Danh từ

bugálter giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kế toán.

  • гла́вный бухга́лтер kế toán trưởng, tổng kế toán

Xem đầy đủ từ "бухга́лтер": trọng âm, biến cách, cách chia →

счетово́дство Danh từ

sčetovódstvo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Môn, ngành] kế toán.

Xem đầy đủ từ "счетово́дство": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kế toán" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kế toán tiếng Nga là gì?

"kế toán" trong tiếng Nga là бухга́лтер (danh từ), счетово́дство (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.