TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Kịp thời tiếng Nga là gì?

"kịp thời" trong tiếng Nga là во́время (phó từ).

во́время Phó từ

vóvremja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đúng lúc, kịp thời, đúng giờ, hợp thời.

  • во́время ска́занное сло́во lời nói đúng lúc
  • не во́время không đúng lúc, không phải lúc, không kịp thời, không hợp thời

Xem đầy đủ từ "во́время": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kịp thời" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kịp thời tiếng Nga là gì?

"kịp thời" trong tiếng Nga là во́время (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.