TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Kem sữa tiếng Nga là gì?

"kem sữa" trong tiếng Nga là сли́вки (danh từ).

сли́вки Danh từ

slívki giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kem, cơ rem, kem sữa, váng sữa.

  • снять сли́вки с молока́ [hớt, gạn] lấy kem sữa

Xem đầy đủ từ "сли́вки": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kem sữa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kem sữa tiếng Nga là gì?

"kem sữa" trong tiếng Nga là сли́вки (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.