TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Khách tiếng Nga là gì?

"khách" trong tiếng Nga là гость (danh từ), посети́тель (danh từ).

гость Danh từ

gostʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khách.

  • У нас гости. Chúng ta có khách đến thăm.
  • Вечером мы ждём гостей. Chúng tôi chờ khách đến thăm tối nay.

Xem đầy đủ từ "гость": trọng âm, biến cách, cách chia →

посети́тель Danh từ

posetítelʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khách.

  • Посетителям нельзя кормить зверей. Khách thăm quan không được cho động vật ăn.
  • У нас посетитель. Chúng ta có khách đến thăm.

Xem đầy đủ từ "посети́тель": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khách" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khách tiếng Nga là gì?

"khách" trong tiếng Nga là гость (danh từ), посети́тель (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.