Khét tiếng tiếng Nga là gì?
"khét tiếng" trong tiếng Nga là преслову́тый (tính từ).
преслову́тый Tính từ
preslovútyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khét tiếng, lừng danh.
Xem đầy đủ từ "преслову́тый": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khét tiếng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khét tiếng tiếng Nga là gì?
"khét tiếng" trong tiếng Nga là преслову́тый (tính từ).