TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Khêu gan tiếng Nga là gì?

"khêu gan" trong tiếng Nga là разозли́ть (động từ).

разозли́ть Động từ

razozlítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khêu gan, làm... tức giận, làm... nổi giận, làm... giận giữ, làm... nổi xung.

Xem đầy đủ từ "разозли́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khêu gan" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khêu gan tiếng Nga là gì?

"khêu gan" trong tiếng Nga là разозли́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.