Khêu gan tiếng Nga là gì?
"khêu gan" trong tiếng Nga là разозли́ть (động từ).
разозли́ть Động từ
razozlítʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khêu gan, làm... tức giận, làm... nổi giận, làm... giận giữ, làm... nổi xung.
Xem đầy đủ từ "разозли́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khêu gan" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khêu gan tiếng Nga là gì?
"khêu gan" trong tiếng Nga là разозли́ть (động từ).