TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Khí cụ tiếng Nga là gì?

"khí cụ" trong tiếng Nga là прибо́р (danh từ).

прибо́р Danh từ

pribór giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khí cụ, dụng cụ, máy.

  • опти́ческий прибо́р khí cụ (dụng cụ) quang học
  • измери́тельный прибо́р khí cụ (dụng cụ) đo lường

Xem đầy đủ từ "прибо́р": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khí cụ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khí cụ tiếng Nga là gì?

"khí cụ" trong tiếng Nga là прибо́р (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.