TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Khó tin tiếng Nga là gì?

"khó tin" trong tiếng Nga là невероя́тный (tính từ).

невероя́тный Tính từ

neverojátnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khó tin là có thật, khó tin, không thể có được.

  • Это невероятно! Thật khó tin!
  • невероятный слух tin đồn khó tin

Xem đầy đủ từ "невероя́тный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khó tin" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khó tin tiếng Nga là gì?

"khó tin" trong tiếng Nga là невероя́тный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.