TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Không kể tiếng Nga là gì?

"không kể" trong tiếng Nga là кро́ме (giới từ), исключа́я (giới từ).

кро́ме Giới từ

króme giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trừ, ngoại trừ, trừ ra, không kể.

Xem đầy đủ từ "кро́ме": trọng âm, biến cách, cách chia →

исключа́я Giới từ

isključája giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trừ, ngoại trừ, trừ ra, không kể.

  • исключа́я больны́х trừ những người ốm [ra]
  • не исключа́я kể cả, không trừ

Xem đầy đủ từ "исключа́я": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "không kể" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Không kể tiếng Nga là gì?

"không kể" trong tiếng Nga là кро́ме (giới từ), исключа́я (giới từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.