TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Khăn đóng tiếng Nga là gì?

"khăn đóng" trong tiếng Nga là тюрба́н (danh từ).

тюрба́н Danh từ

tjurbán giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái khăn xếp, khăn đóng, khăn đầu rìu, khăn chữ nhân, khăn chữ nhất.

Xem đầy đủ từ "тюрба́н": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khăn đóng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khăn đóng tiếng Nga là gì?

"khăn đóng" trong tiếng Nga là тюрба́н (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.