Khả kính tiếng Nga là gì?
"khả kính" trong tiếng Nga là преподо́бный (tính từ).
преподо́бный Tính từ
prepodóbnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khả kính.
Xem đầy đủ từ "преподо́бный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khả kính" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khả kính tiếng Nga là gì?
"khả kính" trong tiếng Nga là преподо́бный (tính từ).