TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Khảo thí tiếng Nga là gì?

"khảo thí" trong tiếng Nga là экза́мен (danh từ).

экза́мен Danh từ

ekzámen giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Cuộc, kỳ] thi, khảo thí.

  • экза́мен на аттеста́т зре́лости [cuộc, kỳ] thi tốt nghiệp phổ thông trung học
  • экза́мен по мате́матика [cuộc, kỳ] thi toán học

Xem đầy đủ từ "экза́мен": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khảo thí" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khảo thí tiếng Nga là gì?

"khảo thí" trong tiếng Nga là экза́мен (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.