Khởi động lại tiếng Nga là gì?
"khởi động lại" trong tiếng Nga là перезагрузи́ть (động từ).
перезагрузи́ть Động từ
perezagruzítʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khởi động lại.
- Перезагрузите компьютер. Hãy khởi động lại máy tính của bạn.
- Перезагрузи компьютер. Hãy khởi động lại máy tính của bạn.
Xem đầy đủ từ "перезагрузи́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khởi động lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khởi động lại tiếng Nga là gì?
"khởi động lại" trong tiếng Nga là перезагрузи́ть (động từ).