TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Khởi động lại tiếng Nga là gì?

"khởi động lại" trong tiếng Nga là перезагрузи́ть (động từ).

перезагрузи́ть Động từ

perezagruzítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khởi động lại.

  • Перезагрузите компьютер. Hãy khởi động lại máy tính của bạn.
  • Перезагрузи компьютер. Hãy khởi động lại máy tính của bạn.

Xem đầy đủ từ "перезагрузи́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khởi động lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khởi động lại tiếng Nga là gì?

"khởi động lại" trong tiếng Nga là перезагрузи́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.