TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перезагружа́ть

thể chưa hoàn thành
perezagružátʹ[pʲɪrʲɪzəɡrʊˈʐatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перезагружа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перезагружа́ть nghĩa là khởi động lại.

Nghĩa của перезагружа́ть

Động từ

  1. Khởi động lại.

Cặp thể của перезагружа́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ перезагружа́ть

NgôiHiện tại
яперезагружа́ю
тыперезагружа́ешь
он / она́ / оно́перезагружа́ет
мыперезагружа́ем
выперезагружа́ете
они́перезагружа́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перезагружать.

Quá khứ

Giống đực (он)перезагружа́л
Giống cái (она́)перезагружа́ла
Giống trung (оно́)перезагружа́ло
Số nhiều (они́)перезагружа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перезагружа́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перезагружа́йте

Họ từ của перезагружа́ть

Câu hỏi thường gặp

перезагружать nghĩa là gì?

перезагружать (động từ) nghĩa là khởi động lại.

перезагружать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перезагружа́ть (phiên âm Latinh perezagružátʹ, IPA [pʲɪrʲɪzəɡrʊˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.