Kho báu tiếng Nga là gì?
"kho báu" trong tiếng Nga là сокро́вище (danh từ), клад (danh từ).
сокро́вище Danh từ
sokróvišče giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kho báu, châu báu.
- Говорят, там спрятаны сокровища. Người ta đồn rằng có kho báu cất giấu ở đó.
- Ходят слухи, что там спрятаны сокровища. Người ta đồn rằng có kho báu cất giấu ở đó.
Xem đầy đủ từ "сокро́вище": trọng âm, biến cách, cách chia →
клад Danh từ
klad giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kho của, của chôn, kho [châu] báu, kho báu vật.
- По слухам, там спрятан клад. Người ta đồn rằng có kho báu cất giấu ở đó.
- перен. báu vật, của quý, kho tàng quý báu
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kho báu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kho báu tiếng Nga là gì?
"kho báu" trong tiếng Nga là сокро́вище (danh từ), клад (danh từ).