TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Kho báu tiếng Nga là gì?

"kho báu" trong tiếng Nga là сокро́вище (danh từ), клад (danh từ).

сокро́вище Danh từ

sokróvišče giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kho báu, châu báu.

  • Говорят, там спрятаны сокровища. Người ta đồn rằng có kho báu cất giấu ở đó.
  • Ходят слухи, что там спрятаны сокровища. Người ta đồn rằng có kho báu cất giấu ở đó.

Xem đầy đủ từ "сокро́вище": trọng âm, biến cách, cách chia →

клад Danh từ

klad giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kho của, của chôn, kho [châu] báu, kho báu vật.

  • По слухам, там спрятан клад. Người ta đồn rằng có kho báu cất giấu ở đó.
  • перен. báu vật, của quý, kho tàng quý báu

Xem đầy đủ từ "клад": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kho báu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kho báu tiếng Nga là gì?

"kho báu" trong tiếng Nga là сокро́вище (danh từ), клад (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.