Kho hàng tiếng Nga là gì?
"kho hàng" trong tiếng Nga là склад (danh từ), храни́лище (danh từ), пакга́уз (danh từ).
склад Danh từ
sklad giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kho hàng, kho, nhà kho.
храни́лище Danh từ
xranílišče giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kho chứa, kho hàng.
Xem đầy đủ từ "храни́лище": trọng âm, biến cách, cách chia →
пакга́уз Danh từ
pakgáuz giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kho chứa, kho hàng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kho hàng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kho hàng tiếng Nga là gì?
"kho hàng" trong tiếng Nga là склад (danh từ), храни́лище (danh từ), пакга́уз (danh từ).