TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Khoai tây tiếng Nga là gì?

"khoai tây" trong tiếng Nga là карто́шка (danh từ).

карто́шка Danh từ

kartóška giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (khẩu ngữ) Khoai tây.

  • Том любит картошку. Tom thích khoai tây.

Xem đầy đủ từ "карто́шка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khoai tây" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khoai tây tiếng Nga là gì?

"khoai tây" trong tiếng Nga là карто́шка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.