TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Khuôn mẫu tiếng Nga là gì?

"khuôn mẫu" trong tiếng Nga là шабло́н (danh từ).

шабло́н Danh từ

šablón giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bản mẫu, khuôn mẫu.

Xem đầy đủ từ "шабло́н": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khuôn mẫu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khuôn mẫu tiếng Nga là gì?

"khuôn mẫu" trong tiếng Nga là шабло́н (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.