Khuất phục tiếng Nga là gì?
"khuất phục" trong tiếng Nga là подчиня́ться (động từ).
подчиня́ться Động từ
podčinjátʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khuất phục, phục tùng, bị chinh phụcm bị khống chế.
- подчиня́ться зако́ну phục tùng (tuân thủ) pháp luật
- подчиня́ться рассу́дку phục tùng lí trí
Xem đầy đủ từ "подчиня́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khuất phục" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khuất phục tiếng Nga là gì?
"khuất phục" trong tiếng Nga là подчиня́ться (động từ).