TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ki-ốt tiếng Nga là gì?

"ki-ốt" trong tiếng Nga là кио́ск (danh từ).

кио́ск Danh từ

kiósk giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gian hàng, quán, ki-ốt.

  • газе́тный кио́ск quán báo
  • кни́жный кио́ск quán sách

Xem đầy đủ từ "кио́ск": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ki-ốt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ki-ốt tiếng Nga là gì?

"ki-ốt" trong tiếng Nga là кио́ск (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.