Kim loại tiếng Nga là gì?
"kim loại" trong tiếng Nga là мета́лл (danh từ).
мета́лл Danh từ
metáll giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kim loại, kim khí, ngũ kim, loài kim thuộc.
- Свинец — это металл. Chì là kim loại.
- ре́дкие мета́ллы kim loại hiếm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kim loại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kim loại tiếng Nga là gì?
"kim loại" trong tiếng Nga là мета́лл (danh từ).