TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Làm đau đớn tiếng Nga là gì?

"làm đau đớn" trong tiếng Nga là му́чить (động từ).

му́чить Động từ

múčitʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm đau khổ, làm đau đớn, đày đọa, đọa đày, giày vò, dằn vặt, hành hạ, làm tình làm tội, hành.

  • меня́ му́чит со́весть lương tâm giày vò tôi
  • его́ му́чит боле́знь bệnh làm khổ (làm tình làm tội, hành hạ) nó

Xem đầy đủ từ "му́чить": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm đau đớn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Làm đau đớn tiếng Nga là gì?

"làm đau đớn" trong tiếng Nga là му́чить (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.