TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Làm rối tung tiếng Nga là gì?

"làm rối tung" trong tiếng Nga là перепу́тать (động từ), пу́тать (động từ).

перепу́тать Động từ

perepútatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm rối, làm... rối tung.

  • перепу́тать ни́тки làm rối chỉ, làm chỉ rối tung

Xem đầy đủ từ "перепу́тать": trọng âm, biến cách, cách chia →

пу́тать Động từ

pútatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm rối, làm rối tung, làm chỉ rối tung, làm rối tung chỉ.

  • пу́тать воло́сы làm rối (rối bù) tóc, làm tóc rối bù (rối tung)

Xem đầy đủ từ "пу́тать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm rối tung" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Làm rối tung tiếng Nga là gì?

"làm rối tung" trong tiếng Nga là перепу́тать (động từ), пу́тать (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.