Làm rối tung tiếng Nga là gì?
"làm rối tung" trong tiếng Nga là перепу́тать (động từ), пу́тать (động từ).
перепу́тать Động từ
perepútatʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm rối, làm... rối tung.
- перепу́тать ни́тки làm rối chỉ, làm chỉ rối tung
Xem đầy đủ từ "перепу́тать": trọng âm, biến cách, cách chia →
пу́тать Động từ
pútatʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm rối, làm rối tung, làm chỉ rối tung, làm rối tung chỉ.
- пу́тать воло́сы làm rối (rối bù) tóc, làm tóc rối bù (rối tung)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm rối tung" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Làm rối tung tiếng Nga là gì?
"làm rối tung" trong tiếng Nga là перепу́тать (động từ), пу́тать (động từ).