TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пу́тать

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
pútatʹ[ˈputətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пу́тать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пу́тать nghĩa là làm rối, làm rối tung, đánh lừa, nói dối.

Nghĩa của пу́тать

Động từ

  1. приводить в беспорядок Làm rối, làm rối tung, làm chỉ rối tung, làm rối tung chỉ. + đối cách
    • пу́тать воло́сыlàm rối (rối bù) tóc, làm tóc rối bù (rối tung)
  2. сбивать с толку Đánh lừa, nói dối, đánh lạc hướng, làm rối trí. + đối cách
  3. говорить сбивчиво Nói lung tung, nói lẩn thẩn, nói rối rắm.
    • не пу́тай, говори́ пря́мо!đừng nói lung tung, cứ nói thẳng đi!
  4. смешивать с ке́м-л., чем-л. Nhầm lẫn, lẫn lộn, nhầm lẫn. + đối cách
    • пу́тать имена́lẫn (nhầm, nhầm lẫn, lẫn lộn) tên
    • я пу́таю вас с ва́ми бра́томtôi nhầm lẫn (lẫn lộn, nhầm, lẫn) anh với cậu em của anh
  5. khẩu ngữ В в В; вовлекать кого́-л. в неприяное дело Kéo... vào, lôi... vào, lôi kéo... vào.
    • пожа́луйста, не пу́татьайте меня́ в э́ту исто́риюxin anh chớ có lôi (kéo, lôi kéo) tôi vào cái việc này

Cặp thể của пу́тать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пу́тать

NgôiHiện tại
япу́таю
тыпу́таешь
он / она́ / оно́пу́тает
мыпу́таем
выпу́таете
они́пу́тают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + путать.

Quá khứ

Giống đực (он)пу́тал
Giống cái (она́)пу́тала
Giống trung (оно́)пу́тало
Số nhiều (они́)пу́тали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пу́тай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пу́тайте

Họ từ của пу́тать

Câu hỏi thường gặp

путать nghĩa là gì?

путать (động từ) nghĩa là làm rối, làm rối tung, đánh lừa, nói dối.

путать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пу́тать (phiên âm Latinh pútatʹ, IPA [ˈputətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.