пу́тать
Dấu sắc trên пу́тать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пу́тать nghĩa là làm rối, làm rối tung, đánh lừa, nói dối.
Nghĩa của пу́тать
Động từ
- приводить в беспорядок Làm rối, làm rối tung, làm chỉ rối tung, làm rối tung chỉ. + đối cách
- пу́тать воло́сыlàm rối (rối bù) tóc, làm tóc rối bù (rối tung)
- сбивать с толку Đánh lừa, nói dối, đánh lạc hướng, làm rối trí. + đối cách
- говорить сбивчиво Nói lung tung, nói lẩn thẩn, nói rối rắm.
- не пу́тай, говори́ пря́мо!đừng nói lung tung, cứ nói thẳng đi!
- смешивать с ке́м-л., чем-л. Nhầm lẫn, lẫn lộn, nhầm lẫn. + đối cách
- пу́тать имена́lẫn (nhầm, nhầm lẫn, lẫn lộn) tên
- я пу́таю вас с ва́ми бра́томtôi nhầm lẫn (lẫn lộn, nhầm, lẫn) anh với cậu em của anh
- khẩu ngữ В в В; вовлекать кого́-л. в неприяное дело Kéo... vào, lôi... vào, lôi kéo... vào.
- пожа́луйста, не пу́татьайте меня́ в э́ту исто́риюxin anh chớ có lôi (kéo, lôi kéo) tôi vào cái việc này
Cặp thể của пу́тать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пу́тать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пу́таю |
| ты | пу́таешь |
| он / она́ / оно́ | пу́тает |
| мы | пу́таем |
| вы | пу́таете |
| они́ | пу́тают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + путать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пу́тал |
| Giống cái (она́) | пу́тала |
| Giống trung (оно́) | пу́тало |
| Số nhiều (они́) | пу́тали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пу́тай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пу́тайте |
Họ từ của пу́тать
Câu hỏi thường gặp
путать nghĩa là gì?
путать (động từ) nghĩa là làm rối, làm rối tung, đánh lừa, nói dối.
путать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пу́тать (phiên âm Latinh pútatʹ, IPA [ˈputətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.