Làm thất vọng tiếng Nga là gì?
"làm thất vọng" trong tiếng Nga là разочарова́ть (động từ), разочаро́вывать (động từ).
разочарова́ть Động từ
razočarovátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm thất vọng.
Xem đầy đủ từ "разочарова́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
разочаро́вывать Động từ
razočaróvyvatʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm... thất vọng, làm... tuyệt vọng, làm... ngao ngán, làm... vỡ mộng; (влюблённого) làm... thất tình.
Xem đầy đủ từ "разочаро́вывать": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm thất vọng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Làm thất vọng tiếng Nga là gì?
"làm thất vọng" trong tiếng Nga là разочарова́ть (động từ), разочаро́вывать (động từ).