обескура́живать
Dấu sắc trên обескура́живать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обескура́живать nghĩa là làm thất vọng.
Nghĩa của обескура́живать
Động từ
- Làm... thất vọng (chán nản, ngã lòng, nản chí). + đối cách
Cặp thể của обескура́живать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обескура́живать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | обескура́живаю |
| ты | обескура́живаешь |
| он / она́ / оно́ | обескура́живает |
| мы | обескура́живаем |
| вы | обескура́живаете |
| они́ | обескура́живают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обескураживать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обескура́живал |
| Giống cái (она́) | обескура́живала |
| Giống trung (оно́) | обескура́живало |
| Số nhiều (они́) | обескура́живали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обескура́живай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обескура́живайте |
Họ từ của обескура́живать
Câu hỏi thường gặp
обескураживать nghĩa là gì?
обескураживать (động từ) nghĩa là làm thất vọng.
обескураживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обескура́живать (phiên âm Latinh obeskuráživatʹ, IPA [ɐbʲɪskʊˈraʐɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.