TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Lá tiếng Nga là gì?

"lá" trong tiếng Nga là лист (danh từ).

лист Danh từ

list giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [ngọn, chiếc] lá, lá cây.

  • Почему листья зелёные? Tại sao lá màu xanh?
  • Осенью эти листья краснеют. Lá chuyển sang màu đỏ vào mùa thu.

Xem đầy đủ từ "лист": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lá tiếng Nga là gì?

"lá" trong tiếng Nga là лист (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.